Bản dịch của từ 连七纸 trong tiếng Việt
连七纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连七纸 (Danh từ)
【lián qī zhǐ】
01
Một loại giấy dùng trong văn bản lưu trữ, giống giấy 'liên sử' (giấy ghi chép, lưu trữ theo tờ nối nhau)
连史纸的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连七纸
lián
连
qī
七
zhǐ
纸
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
