Bản dịch của từ 连三接四 trong tiếng Việt

连三接四

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连三接四 (Tính từ)

lián sān jiē sì
01

Liên tiếp, liên tục (thường chỉ việc xảy ra dồn dập, không ngừng)

犹言接连不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连三接四

lián

sān

jiē

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
接不上茬
接丝鞭
接事
四一二反革命政变
四七
四三
四上
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép