Bản dịch của từ 连保 trong tiếng Việt
连保
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连保 (Danh từ)
【lián bǎo】
01
Hình thức quản lý xã hội thời Tống: chia dân thành các 'bảo' để chịu trách nhiệm tập thể — trong 'bảo' nếu có người phạm tội thì cả nhóm có thể bị liên đới xử phạt (liên bảo, liên tội).
宋代行保甲法。保内有人犯罪,要举报告发,否则连坐同保之人。是谓“连保”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连保
lián
连
bǎo
保
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
保丁
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
