Bản dịch của từ 连六鳌 trong tiếng Việt

连六鳌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连六鳌 (Thành ngữ)

lián liù áo
01

Giai thoại/điển tích về người hoặc vật có tài cực kỳ, một chiêu thắng nhiều; nghĩa gốc chỉ người câu cá giỏi đến độ một lần bắt được sáu con () — dùng để比喻 tài nghệ tuyệt đỉnh hoặc thành tích phi thường

亦作“连六鼇”。相传 渤海 之东有神仙所居之五山。然山浮海而动,天帝命巨鳌十五,分三批轮流负山,五山始屹立不动。“而 龙伯之国 有大人,举足不盈数步而暨五山之所,一钓而连六鼇,合负而趣归其国,灼其骨以数焉。”见《列子·汤问》。后因以为善钓之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连六鳌

lián

liù

áo

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
鳌头
鳌头独占
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép