Bản dịch của từ 连兵 trong tiếng Việt
连兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连兵 (Động từ)
【lián bīng】
01
Giao chiến; xảy ra giao tranh giữa quân đội (kết hợp chữ 连 = liên, 兵 = binh)
2.交兵;交战。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(v.) huy động, tập hợp binh lực; (n.) sự liên kết quân đội, liên quân (hán Việt: liên binh) — hình dung các đơn vị hợp lại thành một lực lượng lớn.
1.联合兵力;集结军队。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连兵
lián
连
bīng
兵
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
