Bản dịch của từ 连冈 trong tiếng Việt
连冈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连冈 (Danh từ)
【lián gāng】
01
Dãy núi nhỏ, ngọn đồi nối tiếp (núi đồi trùng điệp nối liền nhau)
2.连绵的山冈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên địa danh/địa thế (cổ văn), cũng viết là “连罡” — một tên riêng/thuật ngữ địa lý hiếm gặp trong văn bản cổ
1.亦作“连罡”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连冈
lián
连
gāng
冈
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
冈仁波齐峰
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
