Bản dịch của từ 连反 trong tiếng Việt

连反

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连反 (Danh từ)

lián fǎn
01

Đấu lực, tranh sức (vật lộn, giao đấu để so kè sức mạnh)

谓角力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连反

lián

fǎn

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép