Bản dịch của từ 连城珍 trong tiếng Việt
连城珍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连城珍 (Danh từ)
【lián chéng zhēn】
01
Chỉ vật báu vô giá, vô cùng quý hiếm (tiền tệ hoặc báu vật có giá trị cao);『連城珍』 theo nghĩa cổ là vật đáng giá bằng cả một thành (một ẩn dụ rất quý)
指价值极其昂贵的宝物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连城珍
lián
连
chéng
城
zhēn
珍
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
