Bản dịch của từ 连天峰火 trong tiếng Việt

连天峰火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连天峰火 (Danh từ)

lián tiān fēng huǒ
01

烽火蔓延古代边塞用来报警的烟火引申为战火或战争蔓延硝烟弥漫可联想汉越词“phong hỏa/ phong binh”)

烽火:古时边防报警点的烟火,比喻战火或战争。形容战火烧遍各地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连天峰火

lián

tiān

fēng

huǒ

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
峰会
峰值
峰回路转
峰头
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép