Bản dịch của từ 连宇 trong tiếng Việt

连宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连宇 (Danh từ)

lián yǔ
01

Dãy nhà liền kề; các căn nhà nối tiếp nhau (nhà sát nhau thành chuỗi)

1.连延的房屋。

Ví dụ
02

Chỉ chùa, âm Hán-Việt liên/(liên)→連宇: chỉ điện thờ/nhà chùa (từ cổ nghĩa là佛寺)

2.犹莲宇。连,通“莲”。指佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连宇

lián

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép