Bản dịch của từ 连庄会 trong tiếng Việt
连庄会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连庄会 (Danh từ)
【lián zhuāng huì】
01
Tổ chức hội quần của nhiều làng (xưa), hội phường dân gian liên kết nhiều xã, thường để tự vệ hoặc quản lý địa phương
旧时由若干村庄联合组成的民间帮会组织。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连庄会
lián
连
zhuāng
庄
huì
会
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
