Bản dịch của từ 连扯 trong tiếng Việt

连扯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连扯 (Động từ)

lián chě
01

Ngã, vấp té (thường trong cụm “连扯跟头” = liên tiếp ngã/vấp) — nhớ: (liên) = liên tiếp, (trá) liên tưởng tới vấp/giật trẹo

见“连扯跟头”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连扯

lián

chě

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
扯乱弹
扯倒
扯劝
扯叶儿
扯后腿
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép