Bản dịch của từ 连明达夜 trong tiếng Việt

连明达夜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连明达夜 (Trạng từ)

lián míng dá yè
01

Suốt một đêm liền, từ tối đến sáng (cùng nghĩa với “liên minh liên dạ” = 连明连夜)

整整一夜,从天黑到天亮。同“连明连夜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连明达夜

lián

míng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
明上
明世
明业
明丢丢
·芬奇
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép