Bản dịch của từ 连月 trong tiếng Việt
连月
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连月 (Tính từ)
【lián yuè】
01
Nhiều tháng liên tiếp; tích lại thành vài tháng (ví dụ: 连月不断 = kéo dài nhiều tháng)
1.积数月。
Ví dụ
02
Liên tiếp nhiều tháng; kéo dài trong vài tháng liên tục (nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục theo tháng)
2.连续数月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连月
lián
连
yuè
月
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
