Bản dịch của từ 连机碓 trong tiếng Việt

连机碓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连机碓 (Danh từ)

lián jī duì
01

Dụng cụ dùng nước để giã/đập lúa, món cổ xưa giống cối giã gạo bằng sức nước

水力舂米工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连机碓

lián

duì

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép