Bản dịch của từ 连根烂 trong tiếng Việt

连根烂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连根烂 (Cụm từ)

lián gēn làn
01

比喻彻底毁坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连根烂

lián

gēn

làn

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép