Bản dịch của từ 连比 trong tiếng Việt

连比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连比 (Danh từ)

lián bǐ
01

Hệ so sánh; hệ tỉ lệ

三个或三个以上的数连续相比, 这样的比叫做连比如3,5,7的连比是3:5:7

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连比

lián

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
比上不足比下有余
比丘
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép