Bản dịch của từ 连汉 trong tiếng Việt

连汉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连汉 (Tính từ)

lián hàn
01

Liên kết lên trời xanh; miêu tả cao vút, chót vót (chẳng hạn núi, tòa nhà cao) — Hán Việt: liên hàm/liên hán (liên = nối, hàm/ = trời/không trung)

连接霄汉。形容高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连汉

lián

hàn

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
汉中
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép