Bản dịch của từ 连洲 trong tiếng Việt
连洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连洲 (Danh từ)
【lián zhōu】
01
Dải bãi cát liền nhau (các bồi cát nối tiếp thành một dải dài trên sông hoặc ven biển)
1.连延的沙洲。
Ví dụ
02
Một loại địa danh chỉ 'đảo nhỏ, bãi cát giữa sông biển' (từ cổ:遍洲)
2.遍洲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连洲
lián
连
zhōu
洲
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
