Bản dịch của từ 连浪 trong tiếng Việt

连浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连浪 (Danh từ)

lián làng
01

Những dãy sóng nối tiếp, sóng biển dâng hạ liên tiếp (liên mang ý «liên tục, chồng chất» + «làng/giọng sóng»); dùng để miêu tả sóng biển kéo dài, nhấp nhô thành dải.

连绵起伏的波浪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连浪

lián

làng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép