Bản dịch của từ 连牛 trong tiếng Việt

连牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连牛 (Danh từ)

lián niú
01

Tên sao/định vị chòm sao: xưa gọi một cặp sao (斗宿與牛宿相連) là “连牛”,常用來隱指牛宿天文名詞

旧以斗宿﹑牛宿连称斗牛,故以“连牛”隐指斗宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连牛

lián

niú

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép