Bản dịch của từ 连率 trong tiếng Việt
连率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连率 (Danh từ)
【lián lǜ】
01
Tước hiệu cổ: liên suất (là 'liên帅') — thủ lĩnh/phó lãnh đạo quân sự của các chư hầu thời cổ (tước hiệu trong Thập quốc)
1.连帅。古代十国诸侯之长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời Tân triều, tương đương thái thú (quan cai quản một quận), Hán-Việt: liên suất
2.新朝官职名,相当于太守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thống lĩnh; chủ soái, thủ lĩnh liên minh (người lãnh đạo, đứng đầu liên minh)
3.统帅;盟主。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连率
lián
连
lǜ
率
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
