Bản dịch của từ 连环图画 trong tiếng Việt

连环图画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连环图画 (Danh từ)

lián huán tú huà
01

Truyện tranh nhiều khung liên tiếp (loại tranh minh họa kể chuyện từng khung), tương đương 'liên hoàn họa'; sách tranh kể chuyện

连环画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连环图画

lián

huán

huà

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
环丘
环中
环主
环人
环介
图为不轨
图乙
图书
图书府
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép