Bản dịch của từ 连珠合璧 trong tiếng Việt

连珠合璧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连珠合璧 (Tính từ)

lián zhū hé bì
01

Ngọc châu hợp bích; nhân tài hoặc sự vật đẹp đẽ tụ họp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连珠合璧

lián

zhū

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép