Bản dịch của từ 连珠寨 trong tiếng Việt
连珠寨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连珠寨 (Danh từ)
【lián zhū zhài】
01
Hệ thống doanh trại xếp liền nhau, đan xen và hỗ trợ lẫn nhau (doanh trại liên tiếp, thông nhau để phòng thủ)
互为依托﹑紧密呼应的营寨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连珠寨
lián
连
zhū
珠
zhài
寨
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
