Bản dịch của từ 连珠帐 trong tiếng Việt
连珠帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连珠帐 (Danh từ)
【lián zhū zhàng】
01
Màn (phòng) được trang trí bằng chuỗi hạt trai; rèm chuỗi ngọc
用成串珍珠装饰的帷帐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连珠帐
lián
连
zhū
珠
zhàng
帐
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
