Bản dịch của từ 连珠箭 trong tiếng Việt
连珠箭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连珠箭 (Danh từ)
【lián zhū jiàn】
01
Mũi tên bắn liên tiếp như chuỗi; hàng loạt mũi tên phóng ra liên tiếp (nghĩa đen, cũng dùng ẩn dụ cho lời nói/đòn tấn công liên tiếp)
1.连续发射之箭。
Ví dụ
02
比喻接二连三、连续不断的事物或言语;像连着射出的箭一样一次接一次(常作“连珠箭似的”)。→ Liên tiếp, dồn dập
2.比喻多次;接连不断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连珠箭
lián
连
zhū
珠
jiàn
箭
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
箭不虚发
箭书
箭在弦上
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
