Bản dịch của từ 连璧贲临 trong tiếng Việt

连璧贲临

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连璧贲临 (Cụm từ)

lián bì bì lín
01

连璧贲临旧时客套话指两位客人同时光临 = 连着璧贲贲临为敬辞含尊敬之意)。可理解为二位一同莅临/光临

贲临:光临。旧时的客套话,指两个客人同时到来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连璧贲临

lián

lín

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
临下
临丧
临临
临书
临了
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép