Bản dịch của từ 连甍 trong tiếng Việt
连甍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连甍 (Danh từ)
【lián méng】
01
Nhà cửa của muôn dân; hàng trăm, hàng nghìn hộ gia đình (toàn thể dân chúng và nhà cửa của họ)
2.指千家万户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những mái nhà nối tiếp thành dãy; dãy mái liền nhau (甍 = nóc nhà, mái nhà)
1.形容房屋连延成片。甍,屋脊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连甍
lián
连
méng
甍
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
甍标
甍甍
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
