Bản dịch của từ 连畴接陇 trong tiếng Việt

连畴接陇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连畴接陇 (Tính từ)

lián chóu jiē lǒng
01

Đồng ruộng liên tiếp; ruộng đất liền kề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连畴接陇

lián

chóu

jiē

lǒng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
畴人
接不上茬
接丝鞭
接事
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép