Bản dịch của từ 连疆 trong tiếng Việt

连疆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连疆 (Danh từ)

lián jiāng
01

Liên tiếp, nối liền thành một dải/miếng (như vùng đất, diện tích) — giống “liên”/“nối nhau thành mảng”

1.犹连片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếp giáp biên giới; vùng giáp ranh (hai nước, hai địa phương) — Hán Việt: liên (liên) + (biên) = nối liền lãnh thổ

2.接壤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连疆

lián

jiāng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép