Bản dịch của từ 连疮 trong tiếng Việt

连疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连疮 (Danh từ)

lián chuāng
01

Từ đời thường chỉ viêm loét do giãn tĩnh mạch chân (loét giãn tĩnh mạch ở bắp/chân)

腿部静脉曲张溃疡的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连疮

lián

chuāng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
疮口
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép