Bản dịch của từ 连科 trong tiếng Việt

连科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连科 (Danh từ)

lián kē
01

Liên tục đỗ khoa cử (liên tiếp trúng cách trong các kỳ thi Hán học); 'liên khoa' nghĩa là liên tiếp đỗ đạt

1.谓科举考试连续中式。

Ví dụ
02

Liên tiếp vài kỳ thi khoa (mấy khoa liên tiếp); chỉ việc trúng tuyển hoặc tổ chức thi qua nhiều kỳ liên tiếp

2.指连续几届科试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连科

lián

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
科业
科举
科举年
科举考试
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép