Bản dịch của từ 连系词 trong tiếng Việt
连系词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连系词 (Danh từ)
【lián xì cí】
01
Từ nối (liên kết chủ ngữ với vị ngữ), dạng từ dùng để nối hoặc giúp biểu đạt trạng thái/quá trình (ví dụ tiếng Anh: is, got, looks)
连接主语与谓语的一种形式,有时带着自己的某种附加意义(如英语中“that looks good”中的looks,“he got sleepy”中的got),有时不带附加意义(如“that is right”中的is)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连系词
lián
连
xì
系
cí
词
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
系世
系书
系亲
系仰
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
