Bản dịch của từ 连续光谱 trong tiếng Việt
连续光谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连续光谱 (Danh từ)
【lián xù guāng pǔ】
01
Quang phổ liên tục, bao gồm các ánh sáng màu mà không có ranh giới rõ ràng.
光谱的一种,包含各种色光,色光之间没有明确的界线。炽热的固体﹑液体或高压气体所发的光都形成这种光谱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连续光谱
lián
连
xù
续
guāng
光
pǔ
谱
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
光临
光亮
光仪
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
