Bản dịch của từ 连肩 trong tiếng Việt
连肩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连肩 (Tính từ)
【lián jiān】
01
Sát vai, kề vai (đứng hoặc liền nhau ở vùng vai) — giống như “bằng vai”/“sánh vai”; Hán Việt: liên kiên
1.比肩;并肩。
Ví dụ
02
Rất nhiều, nối tiếp nhau đến mức như chắp vai (hình ảnh: nhiều cái chồng sát nhau)
2.形容数量多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đạo đức không đứng đắn, hành vi gian dối/không ngay thẳng (dạng khẩu ngữ/địa phương)
3.方言。不正派。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连肩
lián
连
jiān
肩
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
