Bản dịch của từ 连舆并席 trong tiếng Việt

连舆并席

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连舆并席 (Tính từ)

lián yú bìng xí
01

Khách khứa đông đúc; chật kín

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连舆并席

lián

bìng

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
并且
并世
并世无两
并举
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép