Bản dịch của từ 连蝉冠 trong tiếng Việt

连蝉冠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连蝉冠 (Cụm từ)

lián chán guān
01

古冠名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连蝉冠

lián

chán

guān

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
冠上加冠
冠上履下
冠世
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép