Bản dịch của từ 连裤袜 trong tiếng Việt

连裤袜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连裤袜 (Danh từ)

lián kù wà
01

Tất liền quần

连裤袜是指紧包从腰部到脚部躯体的服装,一般为女性所穿着,部分为男性穿着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连裤袜

lián

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
袜套
袜子
袜带
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép