Bản dịch của từ 连金泥 trong tiếng Việt

连金泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连金泥 (Danh từ)

lián jīn ní
01

Một loại hồ/keo trong truyền thuyết (huyền thoại), dạng chất kết dính đặc; chữ Hán gợi liên tưởng tới 'kim' (vàng) và 'ni' (bùn), thường xuất hiện trong cổ tích

传说中的一种黏胶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连金泥

lián

jīn

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép