Bản dịch của từ 连钱骢 trong tiếng Việt
连钱骢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连钱骢 (Danh từ)
【lián qián cōng】
01
Tên một loại ngựa (cổ văn tự ghi), cũng viết là “连钱騘”; ít dùng, thuộc từ cổ chỉ giống ngựa
1.亦作“连钱騘”。
Ví dụ
02
Tên ngựa (tên riêng của một con ngựa)
2.马名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连钱骢
lián
连
qián
钱
cōng
骢
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
钱丬鱼
钱串
钱串子
骢马
骢马使
骢马客
骢马郞
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
