Bản dịch của từ 连锁甲 trong tiếng Việt
连锁甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连锁甲 (Danh từ)
【lián suó jiǎ】
01
Giáp xích, một loại giáp có các vòng xích liên kết với nhau, bảo vệ người mặc khỏi mũi tên.
即锁子甲。其甲五环相互,一环受镞,诸环拱护,使箭不能入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连锁甲
lián
连
suǒ
锁
jiǎ
甲
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
