Bản dịch của từ 连锋 trong tiếng Việt
连锋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连锋 (Động từ)
【lián fēng】
01
Kết hợp quân đội; quân đội hợp binh, liên hợp hành động (thường nói về liên quân hoặc các đơn vị hợp cùng tác chiến)
1.谓军队联合。
Ví dụ
02
2.谓钓钩相连。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连锋
lián
连
fēng
锋
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
锋出
锋刃
锋利
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
