Bản dịch của từ 连障 trong tiếng Việt
连障
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
连障 (Danh từ)
【lián zhàng】
01
Từ cổ/địa danh chữ viết khác: ‘连鄣’ (chỉ tên riêng hoặc thuật ngữ cổ); không phải từ thông dụng — ghi chú: hình thức khác nhau của cùng một tên/khái niệm
1.亦作“连鄣”。
Ví dụ
02
Dãy núi nối tiếp, những đỉnh núi chồng lên nhau (liên chướng — 'chướng' = chướng ngại/đồi núi)
2.连绵的山峰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dãy núi liền nhau, các đỉnh núi nối sát nhau (chỉ khung cảnh các ngọn núi chồng lên, tiếp nối)
3.指峰峦相接。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连障
lián
连
zhàng
障
Các từ liên quan
连一不二
连一接二
连一连二
连七
障业
障习
障互
障吝
障固
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 連, 𨘑
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怜
㡘
匳
聨
槤
褳
𠔨
㺦
臁
䥥
涟
噒
邏
迯
逞
遊
遷
速
逼
逸
䢦
迄
迆
﨤
吟
𠇭
㧀
芬
皃
呋
吳
间
𠚇
㕮
𠔋
佡
连续
连忙
一连
连接
连锁
接连
连贯
连线
连连
连词
