Bản dịch của từ 连雀 trong tiếng Việt

连雀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连雀 (Cụm từ)

lián què
01

动物名。一种候鸟,鸟纲燕雀目。头有黑色及栗色斑纹,并有显着的冠毛。喙短而侧扁。羽色灰褐,翼尾略黑,有黄白斑,尖端有赤点,尾短。栖于北半球,冬季时南迁。以昆虫、果实为食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连雀

lián

què

连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép