Bản dịch của từ 迟巧 trong tiếng Việt

迟巧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟巧 (Danh từ)

chí qiǎo
01

Trì hoãn khéo léo, dùng mưu kế mà kéo dài thời gian

《孙子.作战》:“故兵闻拙速,未睹巧之久也。”张预注:“但能取胜,则宁拙速而无巧久。”后以“迟巧”谓为在军事上追求巧策而长期拖延战争,于国不利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟巧

chí

qiǎo

Các từ liên quan

迟久
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép