Bản dịch của từ 迟暮 trong tiếng Việt
迟暮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
迟暮 (Danh từ)
【chí mù】
01
Tuổi xế chiều; tuổi về già
比喻晚年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạng vạng
天快黑的时候;傍晚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟暮
chí
迟
mù
暮
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,尺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮛
持
䪧
㙜
䶵
蚳
赿
篪
坻
茌
謘
狋
邅
遀
遠
邈
䢥
邊
遴
䢫
連
递
䢡
迹
疗
沁
刪
坓
岒
佘
沏
㕵
利
坅
刞
𠇺
迟到
推迟
延迟
迟疑
迟早
迟钝
迟缓
迟迟
迟延
迟了
