Bản dịch của từ 迟桂花 trong tiếng Việt

迟桂花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟桂花 (Danh từ)

chí guì huā
01

Truyện ngắn

短篇小说。郁达夫作。1932年发表。出身书香门第的翁则生曾留学日本,踌躇满志。后家道中落,自己又患病辍学、婚姻受挫,从此在老家静心养病。恢复健康后,他当了小学教师,又娶了媳妇。和睦的家庭和秀美的环境治愈了他心灵的创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟桂花

chí

guì

huā

Các từ liên quan

迟久
桂丛
桂冠
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép