Bản dịch của từ 迟疑不决 trong tiếng Việt
迟疑不决
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
迟疑不决 (Tính từ)
【chí yí bù jué】
01
Do dự không quyết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟疑不决
chí
迟
yí
疑
bù
不
jué
决
Các từ liên quan
迟久
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
决一雌雄
决不
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,尺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮛
持
䪧
㙜
䶵
蚳
赿
篪
坻
茌
謘
狋
邅
遀
遠
邈
䢥
邊
遴
䢫
連
递
䢡
迹
疗
沁
刪
坓
岒
佘
沏
㕵
利
坅
刞
𠇺
迟到
推迟
延迟
迟疑
迟早
迟钝
迟缓
迟迟
迟延
迟了
