Bản dịch của từ 迟疑顾望 trong tiếng Việt

迟疑顾望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟疑顾望 (Tính từ)

chí yí gù wàng
01

Chần chừ quan sát; do dự nhìn nhận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟疑顾望

chí

wàng

Các từ liên quan

迟久
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép